Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ginger up


verb
make more interesting or lively
- juice up a party
- pep up your paper
Syn:
jazz up, juice up, pep up
Hypernyms:
enliven, liven, liven up, invigorate, animate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.